收敛
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "收敛" (shōuliǎn) mang nghĩa "thu mình lại, hạn chế bớt", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 敛 (liǎn - liễm): "thu gom". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 敛: Mọi người cùng tập hợp đầy đủ (佥) dưới hiệu lệnh gõ nhịp (攵) để thu gom vật phẩm và biết tự kiềm chế bản thân (敛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 收敛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu mình lại, hạn chế bớt
Ví dụ (5)
经过警告之后,他稍微收敛了一点。
Sau khi bị cảnh cáo, anh ta đã hơi thu mình lại một chút.
After being warned, he restrained himself a little.
你应该收敛一下你的脾气,别总是发火。
Bạn nên hạn chế bớt tính nóng nảy của mình lại, đừng có lúc nào cũng nổi cáu.
You should rein in your temper and stop losing your cool all the time.
最近他收敛多了,不再到处惹事。
Dạo này anh ấy đã thu mình lại nhiều rồi, không còn đi gây chuyện khắp nơi nữa.
Recently he has become much more restrained and no longer goes around stirring up trouble.
如果你不收敛那傲慢的态度,迟早会吃亏的。
Nếu bạn không hạn chế bớt thái độ kiêu ngạo đó, sớm muộn gì cũng chịu thiệt thòi.
If you don't tone down that arrogant attitude, sooner or later you'll suffer for it.
知道新老板很严格,大家都收敛了散漫的行为。
Biết sếp mới rất nghiêm khắc, mọi người đều hạn chế bớt những hành vi lơ là, vô kỷ luật.
Knowing that the new boss was very strict, everyone curbed their lax behavior.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây