适量
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "适量" (shìliàng) mang nghĩa "lượng vừa đủ, lượng thích hợp", kết hợp bởi 适 (shì - thích): "Thích hợp" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 适: Dù bước chân đi đến phương nào (辶) mà lời nói trên đầu lưỡi (舌) vẫn khéo léo hòa hợp với hoàn cảnh thì đều trở nên thích hợp, phù hợp (适). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 适量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lượng vừa đủ, lượng thích hợp
Ví dụ (5)
做这道菜需要加入适量的盐。
Làm món này cần cho thêm một lượng muối vừa đủ.
This dish needs an appropriate amount of salt.
每天进行适量的运动对健康很有益。
Mỗi ngày tập thể dục với lượng thích hợp rất có ích cho sức khỏe.
Doing a moderate amount of exercise every day is very beneficial to your health.
医生建议他适量饮酒,不要喝太多。
Bác sĩ khuyên anh ấy uống rượu với lượng vừa đủ, đừng uống quá nhiều.
The doctor advised him to drink in moderation and not to drink too much.
请根据个人口味加入适量的糖。
Vui lòng cho thêm một lượng đường thích hợp tùy theo khẩu vị cá nhân.
Please add an appropriate amount of sugar according to your personal taste.
吃适量的水果可以补充维生素。
Ăn một lượng trái cây vừa đủ có thể bổ sung vitamin.
Eating a moderate amount of fruit can help replenish vitamins.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây