ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
适量
shìliàng
lượng vừa đủ, lượng thích hợp
Hán việt: thích lượng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "适量" (shìliàng) mang nghĩa "lượng vừa đủ, lượng thích hợp", kết hợp bởi 适 (shì - thích): "Thích hợp" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 适: Dù bước chân đi đến phương nào (辶) mà lời nói trên đầu lưỡi (舌) vẫn khéo léo hòa hợp với hoàn cảnh thì đều trở nên thích hợp, phù hợp (适). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).

Thành phần cấu tạo

适量
shìliàng
lượng vừa đủ, lượng thích hợp
适
shì • thích
Thích hợp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (bên trong)
量
liàng / liáng • lượng
lượng
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên) / âm đọc (phía trên)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lượng vừa đủ, lượng thích hợp
Ví dụ (5)
zuò做zhè这dào道cài菜xūyào需要jiārù加入shìliàng适量de的yán盐。
Làm món này cần cho thêm một lượng muối vừa đủ.
This dish needs an appropriate amount of salt.
měitiān每天jìnxíng进行shìliàng适量de的yùndòng运动duì对jiànkāng健康hěn很yǒuyì有益。
Mỗi ngày tập thể dục với lượng thích hợp rất có ích cho sức khỏe.
Doing a moderate amount of exercise every day is very beneficial to your health.
yīshēng医生jiànyì建议tā他shìliàng适量yǐnjiǔ饮酒,búyào不要hē喝tàiduō太多。
Bác sĩ khuyên anh ấy uống rượu với lượng vừa đủ, đừng uống quá nhiều.
The doctor advised him to drink in moderation and not to drink too much.
qǐng请gēnjù根据gè个rén人kǒuwèi口味jiārù加入shìliàng适量de的táng糖。
Vui lòng cho thêm một lượng đường thích hợp tùy theo khẩu vị cá nhân.
Please add an appropriate amount of sugar according to your personal taste.
chī吃shìliàng适量de的shuǐguǒ水果kěyǐ可以bǔchōng补充wéishēngsù维生素。
Ăn một lượng trái cây vừa đủ có thể bổ sung vitamin.
Eating a moderate amount of fruit can help replenish vitamins.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây