事宜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "事宜" (shìyí) mang nghĩa "sự vụ, các việc liên quan", kết hợp bởi 事 (shì - sự): "việc" + 宜 (yí - nghi): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 宜: Dưới mái nhà ấm cúng (宀), mọi đồ đạc trên kệ (且) đều được sắp xếp ngay ngắn đúng vị trí thật vừa vặn, thích hợp (宜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 事宜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự vụ, các việc liên quan
Ví dụ (5)
请与我们的客服联系相关事宜。
Xin hãy liên hệ với dịch vụ khách hàng của chúng tôi về các vấn đề liên quan.
Please contact our customer service regarding the relevant matters.
会议事宜已经安排妥当了。
Các công việc liên quan đến hội nghị đã được sắp xếp ổn thỏa.
The arrangements for the meeting have already been properly made.
经理正在处理合作事宜。
Giám đốc đang xử lý các sự vụ hợp tác.
The manager is handling matters related to the partnership.
关于合同事宜,我们明天再讨论。
Về các vấn đề liên quan đến hợp đồng, ngày mai chúng ta sẽ thảo luận tiếp.
As for the contract, let's discuss it again tomorrow.
他全权负责本次活动的准备事宜。
Anh ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm về các công việc chuẩn bị cho sự kiện lần này.
He is fully responsible for the preparations for this event.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây