声称
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "声称" (shēngchēng) mang nghĩa "tuyên bố, nói rằng", kết hợp bởi 声 (shēng - thanh): "tiếng" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 声称
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tuyên bố, nói rằng
Ví dụ (5)
他声称自己是无辜的。
Anh ta tuyên bố mình vô tội.
He claimed that he was innocent.
那个公司声称他们的产品是最好的。
Công ty đó tuyên bố sản phẩm của họ là tốt nhất.
That company claims that its products are the best.
警方声称已经掌握了充分的证据。
Cảnh sát tuyên bố đã nắm giữ đầy đủ bằng chứng.
The police claimed that they had already obtained sufficient evidence.
她声称从未见过这个人。
Cô ấy tuyên bố chưa từng gặp người này.
She claimed that she had never seen this person.
专家声称这种病毒不会传染给人类。
Chuyên gia tuyên bố loại virus này sẽ không lây sang người.
Experts claim that this virus cannot be transmitted to humans.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây