生涯
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "生涯" (shēngyá) mang nghĩa "sự nghiệp, cuộc đời", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 涯 (yá - nhai): "bờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 涯: Dòng nước (氵) mênh mông xô vào vách đá dựng đứng (厓), nơi tận cùng của bến bờ và giới hạn chân trời góc bể (涯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 生涯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự nghiệp, cuộc đời
Ví dụ (5)
他的教书生涯长达四十年。
Sự nghiệp dạy học của ông ấy kéo dài tới 40 năm.
His teaching career lasted forty years.
这是我职业生涯中最重要的决定。
Đây là quyết định quan trọng nhất trong sự nghiệp của tôi.
This was the most important decision of my career.
大学毕业后,他开始了漫长的政治生涯。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy bắt đầu cuộc đời chính trị dài đằng đẵng.
After graduating from college, he began a long political career.
她对未来的艺术生涯充满了期待。
Cô ấy tràn đầy mong đợi đối với sự nghiệp nghệ thuật trong tương lai.
She is full of anticipation for her future artistic career.
伤病结束了他的运动生涯。
Chấn thương và bệnh tật đã kết thúc sự nghiệp thể thao của anh ấy.
Injuries brought his athletic career to an end.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây