上旬
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "上旬" (shàngxún) mang nghĩa "mười ngày đầu tháng", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 旬 (xún - tuần): "chu kỳ mười ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 旬: Ngày (日) bao (勹) trong chu kỳ mười ngày, một phần ba tháng, chu kỳ mười ngày 旬.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 上旬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mười ngày đầu tháng
Ví dụ (5)
我们计划在五月上旬去北京。
Chúng tôi dự định đi Bắc Kinh vào đầu tháng 5.
We plan to go to Beijing in early May.
这个项目将在下个月上旬完成。
Dự án này sẽ hoàn thành vào thượng tuần tháng sau.
This project will be completed in the first part of next month.
四月上旬这里经常下大雨。
Đầu tháng 4 ở đây thường xuyên có mưa lớn.
It often rains heavily here in early April.
会议定于十月上旬举行。
Cuộc họp được lên lịch tổ chức vào đầu tháng 10.
The meeting is scheduled to be held in early October.
他出生于三月上旬。
Anh ấy sinh vào đầu tháng 3.
He was born in early March.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây