膳食
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "膳食" (shànshí) mang nghĩa "bữa ăn, chế độ dinh dưỡng", kết hợp bởi 膳 (shàn - thiện): "Bữa ăn" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 膳: Những món thịt tươi ngon (⺼) được chế biến khéo léo và lành sạch (善) dâng lên bàn tiệc tạo thành mâm cỗ thịnh soạn, bữa ăn (膳). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 膳食
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bữa ăn, chế độ dinh dưỡng
Ví dụ (5)
合理的膳食对健康很重要。
Chế độ dinh dưỡng hợp lý rất quan trọng đối với sức khỏe.
A balanced diet is very important for good health.
医生建议他改变膳食习惯。
Bác sĩ khuyên anh ấy thay đổi thói quen ăn uống.
The doctor advised him to change his dietary habits.
膳食纤维有助于消化。
Chất xơ trong chế độ ăn giúp ích cho tiêu hóa.
Dietary fiber helps with digestion.
这家医院提供营养均衡的膳食。
Bệnh viện này cung cấp những bữa ăn cân bằng dinh dưỡng.
This hospital provides nutritionally balanced meals.
老年人需要注意膳食的搭配。
Người cao tuổi cần chú ý đến việc phối hợp chế độ dinh dưỡng.
Elderly people need to pay attention to proper dietary balance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây