ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
膳食
shànshí
bữa ăn, chế độ dinh dưỡng
Hán việt: thiện thực
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "膳食" (shànshí) mang nghĩa "bữa ăn, chế độ dinh dưỡng", kết hợp bởi 膳 (shàn - thiện): "Bữa ăn" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 膳: Những món thịt tươi ngon (⺼) được chế biến khéo léo và lành sạch (善) dâng lên bàn tiệc tạo thành mâm cỗ thịnh soạn, bữa ăn (膳). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).

Thành phần cấu tạo

膳食
shànshí
bữa ăn, chế độ dinh dưỡng
膳
shàn • thiện
Bữa ăn
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
善
Thiện
Tốt / âm đọc (bên phải)
食
shí • thực
thức ăn
食
Bộ Thực
Hình nắp vung đậy bát cơm

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bữa ăn, chế độ dinh dưỡng
Ví dụ (5)
hélǐ合理de的shànshí膳食duì对jiànkāng健康hěn很zhòngyào重要。
Chế độ dinh dưỡng hợp lý rất quan trọng đối với sức khỏe.
A balanced diet is very important for good health.
yīshēng医生jiànyì建议tā他gǎibiàn改变shànshí膳食xíguàn习惯。
Bác sĩ khuyên anh ấy thay đổi thói quen ăn uống.
The doctor advised him to change his dietary habits.
shànshí膳食xiānwéi纤维yǒuzhùyú有助于xiāohuà消化。
Chất xơ trong chế độ ăn giúp ích cho tiêu hóa.
Dietary fiber helps with digestion.
zhè这jiā家yīyuàn医院tígōng提供yíngyǎng营养jūnhéng均衡de的shànshí膳食。
Bệnh viện này cung cấp những bữa ăn cân bằng dinh dưỡng.
This hospital provides nutritionally balanced meals.
lǎoniánrén老年人xūyào需要zhùyì注意shànshí膳食de的dāpèi搭配。
Người cao tuổi cần chú ý đến việc phối hợp chế độ dinh dưỡng.
Elderly people need to pay attention to proper dietary balance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây