人选
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "人选" (rénxuǎn) mang nghĩa "ứng viên, người được chọn", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 选 (xuǎn - tuyển): "chọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 人选
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ứng viên, người được chọn
Ví dụ (5)
他是这个职位的最佳人选。
Anh ấy là ứng cử viên tốt nhất cho vị trí này.
He is the best candidate for this position.
我们还没有确定最终的人选。
Chúng tôi vẫn chưa xác định được nhân vật được chọn cuối cùng.
We have not yet decided on the final candidate.
经理正在考虑几个合适的人选。
Giám đốc đang xem xét vài ứng cử viên phù hợp.
The manager is considering several suitable candidates.
大家一致认为她是最理想的人选。
Mọi người nhất trí cho rằng cô ấy là ứng cử viên lý tưởng nhất.
Everyone agreed that she was the ideal candidate.
这次选举的人选非常多。
Ứng cử viên cho cuộc bầu cử lần này rất nhiều.
There are a great many candidates in this election.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây