热潮
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "热潮" (rècháo) mang nghĩa "phong trào sôi nổi, cơn sốt", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 热潮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phong trào sôi nổi, cơn sốt
Ví dụ (5)
智能手机的普及引发了一股网购热潮。
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã tạo ra một làn sóng mua sắm trực tuyến.
The widespread adoption of smartphones sparked a boom in online shopping.
这部电影在全球掀起了一阵科幻热潮。
Bộ phim này đã dấy lên một phong trào khoa học viễn tưởng trên toàn cầu.
This film sparked a wave of enthusiasm for science fiction around the world.
随着奥运会的临近,全国上下掀起了体育锻炼的热潮。
Cùng với việc Thế vận hội đang đến gần, cả nước đã dấy lên phong trào tập luyện thể dục thể thao.
As the Olympics draw near, a nationwide fitness craze has swept the country.
留学热潮在近几年持续升温。
Làn sóng du học liên tục tăng nhiệt trong những năm gần đây.
The study-abroad craze has continued to heat up in recent years.
人工智能的发展带动了学习编程的热潮。
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đã thúc đẩy phong trào học lập trình.
The development of artificial intelligence has fueled a surge of interest in learning programming.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây