ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
热潮
rècháo
phong trào sôi nổi, cơn sốt
Hán việt: nhiệt triều
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "热潮" (rècháo) mang nghĩa "phong trào sôi nổi, cơn sốt", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).

Thành phần cấu tạo

热潮
rècháo
phong trào sôi nổi, cơn sốt
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
潮
cháo • triều
thủy triều
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước biển, chất lỏng (bên trái)
朝
Chữ Triều
Buổi sớm mai, triều đình / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phong trào sôi nổi, cơn sốt
Ví dụ (5)
zhìnéng智能shǒujī手机de的pǔjí普及yǐnfā引发le了yì一gǔ股wǎnggòu网购rècháo热潮。
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã tạo ra một làn sóng mua sắm trực tuyến.
The widespread adoption of smartphones sparked a boom in online shopping.
zhè这bù部diànyǐng电影zài在quánqiú全球xiānqǐ掀起le了yí一zhèn阵kēhuàn科幻rècháo热潮。
Bộ phim này đã dấy lên một phong trào khoa học viễn tưởng trên toàn cầu.
This film sparked a wave of enthusiasm for science fiction around the world.
suízhe随着àoyùnhuì奥运会de的línjìn临近,quánguó全国shàngxià上下xiānqǐ掀起le了tǐyù体育duànliàn锻炼de的rècháo热潮。
Cùng với việc Thế vận hội đang đến gần, cả nước đã dấy lên phong trào tập luyện thể dục thể thao.
As the Olympics draw near, a nationwide fitness craze has swept the country.
liúxué留学rècháo热潮zài在jìnjǐnián近几年chíxù持续shēngwēn升温。
Làn sóng du học liên tục tăng nhiệt trong những năm gần đây.
The study-abroad craze has continued to heat up in recent years.
réngōngzhìnéng人工智能de的fāzhǎn发展dàidòng带动le了xuéxí学习biānchéng编程de的rècháo热潮。
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đã thúc đẩy phong trào học lập trình.
The development of artificial intelligence has fueled a surge of interest in learning programming.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây