燃油
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "燃油" (rányóu) mang nghĩa "xăng dầu, nhiên liệu", kết hợp bởi 燃 (rán - nhiên): "Đốt cháy" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 燃: Ngọn lửa đỏ (火) bén vào vật liệu tự nhiên (然) liền bùng lên rực rỡ để đốt cháy và thắp sáng đêm đen (燃). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 燃油
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xăng dầu, nhiên liệu
Ví dụ (5)
这辆车的燃油效率很高。
Hiệu suất nhiên liệu của chiếc xe này rất cao.
This car is very fuel-efficient.
航空燃油的价格最近上涨了。
Giá nhiên liệu hàng không gần đây đã tăng lên.
The price of aviation fuel has gone up recently.
我们需要减少对化石燃油的依赖。
Chúng ta cần giảm bớt sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
We need to reduce our dependence on fossil fuels.
燃油附加费已经包含在机票价格中。
Phụ phí xăng dầu đã được bao gồm trong giá vé máy bay.
The fuel surcharge is already included in the ticket price.
汽车燃油耗尽了,停在了路边。
Xe ô tô đã cạn kiệt nhiên liệu và dừng lại ở ven đường.
The car ran out of fuel and stopped by the side of the road.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây