燃放
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "燃放" (ránfàng) mang nghĩa "đốt pháo, thả pháo hoa", kết hợp bởi 燃 (rán - nhiên): "Đốt cháy" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 燃: Ngọn lửa đỏ (火) bén vào vật liệu tự nhiên (然) liền bùng lên rực rỡ để đốt cháy và thắp sáng đêm đen (燃). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 燃放
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đốt pháo, thả pháo hoa
Ví dụ (5)
过年的时候,人们喜欢燃放烟花爆竹。
Vào dịp Tết, mọi người thích đốt pháo hoa và pháo nổ.
During the Lunar New Year, people like to set off fireworks and firecrackers.
很多城市已经禁止燃放烟花。
Nhiều thành phố đã cấm đốt pháo hoa.
Many cities have already banned the setting off of fireworks.
为了保护环境,请不要随意燃放鞭炮。
Để bảo vệ môi trường, xin đừng tùy tiện đốt pháo.
To protect the environment, please do not set off firecrackers at will.
昨晚在广场上燃放了美丽的烟火。
Tối qua ở quảng trường đã thả những chùm pháo hoa tuyệt đẹp.
Beautiful fireworks were set off in the square last night.
只有在指定的区域内才能燃放爆竹。
Chỉ có thể đốt pháo trong những khu vực được chỉ định.
Firecrackers may only be set off in designated areas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây