取经
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "取经" (qǔ//jīng) mang nghĩa "học hỏi kinh nghiệm, học cách", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 取经
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'qǔ / jīng')
Nghĩa:học hỏi kinh nghiệm, học cách
Ví dụ (5)
我们这次去北京,主要是向那些大公司取经。
Lần này chúng tôi đến Bắc Kinh, chủ yếu là để học hỏi kinh nghiệm từ những công ty lớn đó.
This time when we go to Beijing, our main purpose is to learn from those big companies.
他不仅自己努力,还经常虚心向老前辈取经。
Anh ấy không chỉ tự mình nỗ lực mà còn thường xuyên khiêm tốn học hỏi kinh nghiệm từ các bậc tiền bối.
Not only does he work hard himself, but he also often humbly seeks advice from senior veterans.
为了提高教学质量,校长决定派老师去名校取经。
Để nâng cao chất lượng giảng dạy, hiệu trưởng quyết định cử giáo viên đến các trường danh tiếng để học hỏi kinh nghiệm.
In order to improve teaching quality, the principal decided to send teachers to prestigious schools to learn from them.
这个项目取得了很大的成功,很多团队都跑来向我们取经。
Dự án này đã đạt được thành công rất lớn, nhiều nhóm đều chạy đến để học hỏi kinh nghiệm của chúng tôi.
This project achieved great success, and many teams came to learn from us.
只有多出去走走,向别人取经,才能不断进步。
Chỉ có đi ra ngoài nhiều hơn, học hỏi kinh nghiệm từ người khác, thì mới có thể không ngừng tiến bộ.
Only by getting out more and learning from others can you keep improving.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây