ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
取经
qǔ//jīng
học hỏi kinh nghiệm, học cách
Hán việt: thủ kinh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "取经" (qǔ//jīng) mang nghĩa "học hỏi kinh nghiệm, học cách", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经).

Thành phần cấu tạo

取经
qǔ//jīng
học hỏi kinh nghiệm, học cách
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
经
jīng • kinh
kinh điển
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'qǔ / jīng')
Nghĩa:học hỏi kinh nghiệm, học cách
Ví dụ (5)
wǒmen我们zhè这cì次qù去běijīng北京,zhǔyào主要shì是xiàng向nàxiē那些dà大gōngsī公司qǔjīng取经。
Lần này chúng tôi đến Bắc Kinh, chủ yếu là để học hỏi kinh nghiệm từ những công ty lớn đó.
This time when we go to Beijing, our main purpose is to learn from those big companies.
tā他bùjǐn不仅zìjǐ自己nǔlì努力,hái还jīngcháng经常xūxīn虚心xiàng向lǎo老qiánbèi前辈qǔjīng取经。
Anh ấy không chỉ tự mình nỗ lực mà còn thường xuyên khiêm tốn học hỏi kinh nghiệm từ các bậc tiền bối.
Not only does he work hard himself, but he also often humbly seeks advice from senior veterans.
wèile为了tígāo提高jiàoxué教学zhìliàng质量,xiàozhǎng校长juédìng决定pài派lǎoshī老师qù去míngxiào名校qǔjīng取经。
Để nâng cao chất lượng giảng dạy, hiệu trưởng quyết định cử giáo viên đến các trường danh tiếng để học hỏi kinh nghiệm.
In order to improve teaching quality, the principal decided to send teachers to prestigious schools to learn from them.
zhè这gè个xiàngmù项目qǔdé取得le了hěn很dà大de的chénggōng成功,hěn很duō多tuánduì团队dōu都pǎo跑lái来xiàng向wǒmen我们qǔjīng取经。
Dự án này đã đạt được thành công rất lớn, nhiều nhóm đều chạy đến để học hỏi kinh nghiệm của chúng tôi.
This project achieved great success, and many teams came to learn from us.
zhǐyǒu只有duō多chūqù出去zǒuzǒu走走,xiàng向biérén别人qǔjīng取经,cáinéng才能búduàn不断jìnbù进步。
Chỉ có đi ra ngoài nhiều hơn, học hỏi kinh nghiệm từ người khác, thì mới có thể không ngừng tiến bộ.
Only by getting out more and learning from others can you keep improving.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây