棋子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "棋子" (qízǐ) mang nghĩa "quân cờ", kết hợp bởi 棋 (qí - kỳ): "cờ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 棋: Những quân cờ tiện bằng gỗ (木) được xếp ngay ngắn trên mặt bàn kẻ ô vuông (其) để hai người đấu trí, chính là cờ vây, cờ tướng (棋). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 棋子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quân cờ
Ví dụ (5)
他不小心弄丢了一枚棋子。
Anh ấy sơ ý làm mất một quân cờ.
He accidentally lost a chess piece.
我不想成为你手中的棋子。
Tôi không muốn trở thành quân cờ trong tay bạn.
I don't want to be a pawn in your hands.
落下这枚棋子前你应该仔细考虑。
Trước khi hạ quân cờ này xuống, bạn nên suy nghĩ cẩn thận.
You should think carefully before making this move.
每个人都只是命运棋盘上的一颗棋子。
Mỗi người đều chỉ là một quân cờ trên bàn cờ của số mệnh.
Everyone is just a piece on the chessboard of fate.
这些棋子是用木头做的。
Những quân cờ này được làm bằng gỗ.
These chess pieces are made of wood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây