其后
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "其后" (qíhòu) mang nghĩa "sau đó, tiếp theo", kết hợp bởi 其 (qí - kỳ): "của nó" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 其后
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:sau đó, tiếp theo
Ví dụ (5)
他先去了北京,其后又去了上海。
Anh ấy đi Bắc Kinh trước, sau đó lại đi Thượng Hải.
He first went to Beijing and then to Shanghai.
会议开了一个小时,其后大家一起去吃午饭。
Cuộc họp kéo dài một tiếng, sau đó mọi người cùng nhau đi ăn trưa.
The meeting lasted an hour, after which everyone went to lunch together.
这家公司在2010年成立,其后发展迅速。
Công ty này được thành lập vào năm 2010, sau đó phát triển rất nhanh chóng.
The company was founded in 2010 and then developed rapidly.
他辞去了工作,其后便出国留学了。
Anh ấy đã nghỉ việc, tiếp theo liền ra nước ngoài du học.
He quit his job, after which he went abroad to study.
警方先封锁了现场,其后展开了详细的调查。
Cảnh sát phong tỏa hiện trường trước, sau đó triển khai một cuộc điều tra chi tiết.
The police first sealed off the scene and then launched a detailed investigation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây