ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
平息
píngxī
làm lắng xuống, dập tắt
Hán việt: bình tức
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "平息" (píngxī) mang nghĩa "làm lắng xuống, dập tắt", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).

Thành phần cấu tạo

平息
píngxī
làm lắng xuống, dập tắt
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
息
xī • tức
hơi thở
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm lắng xuống, dập tắt
Ví dụ (5)
tā他de的nùqì怒气zhōngyú终于píngxī平息le了。
Cơn giận của anh ấy cuối cùng cũng đã lắng xuống.
His anger finally subsided.
jǐngchá警察hěn很kuài快píngxī平息le了zhè这chǎng场sāoluàn骚乱。
Cảnh sát đã nhanh chóng dập tắt cuộc bạo loạn này.
The police quickly quelled the riot.
guówáng国王pài派jūnduì军队píngxī平息le了biānjìng边境de的pàn叛luàn乱。
Nhà vua đã cử quân đội đi bình định cuộc nổi loạn ở biên giới.
The king sent troops to suppress the rebellion on the border.
fēngbào风暴zhújiàn逐渐píngxī平息xiàlái下来。
Cơn bão dần dần lắng xuống.
The storm gradually subsided.
zhè这cháng场fēngbō风波hěn很nán难zài在duǎnqī短期nèi内píngxī平息。
Sóng gió này rất khó có thể lắng xuống trong thời gian ngắn.
It will be difficult for this turmoil to die down in the short term.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây