平息
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "平息" (píngxī) mang nghĩa "làm lắng xuống, dập tắt", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 平息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm lắng xuống, dập tắt
Ví dụ (5)
他的怒气终于平息了。
Cơn giận của anh ấy cuối cùng cũng đã lắng xuống.
His anger finally subsided.
警察很快平息了这场骚乱。
Cảnh sát đã nhanh chóng dập tắt cuộc bạo loạn này.
The police quickly quelled the riot.
国王派军队平息了边境的叛乱。
Nhà vua đã cử quân đội đi bình định cuộc nổi loạn ở biên giới.
The king sent troops to suppress the rebellion on the border.
风暴逐渐平息下来。
Cơn bão dần dần lắng xuống.
The storm gradually subsided.
这场风波很难在短期内平息。
Sóng gió này rất khó có thể lắng xuống trong thời gian ngắn.
It will be difficult for this turmoil to die down in the short term.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây