捧场
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "捧场" (pěng//chǎng) mang nghĩa "đến ủng hộ, cổ vũ", kết hợp bởi 捧 (pěng - bổng): "Cầm" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捧: Đưa hai bàn tay (扌) thành kính dâng vật quý lên cao (奉) với tất cả sự trân trọng để cầm và nâng niu (捧). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 捧场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'pěng / chǎng')
Nghĩa:đến ủng hộ, cổ vũ
Ví dụ (5)
今天我的新店开业,感谢大家来捧场。
Hôm nay cửa hàng mới của tôi khai trương, cảm ơn mọi người đã đến ủng hộ.
My new shop opens today—thanks, everyone, for coming to show your support.
朋友的演出我一定会去捧场的。
Buổi biểu diễn của bạn, tôi nhất định sẽ đến cổ vũ.
I'll definitely go support my friend's performance.
他这么说只是在给你捧场,别太当真。
Anh ấy nói vậy chỉ là để tán dương bạn thôi, đừng có quá xem là thật.
He said that just to flatter you, so don't take it too seriously.
晚上有个聚会,你能不能来捧个场?
Tối nay có một buổi tụ tập, cậu có thể đến góp vui ủng hộ không?
There's a gathering tonight—could you come and show your support?
只要是你主办的活动,我绝对捧场。
Chỉ cần là sự kiện do bạn tổ chức, tôi tuyệt đối sẽ ủng hộ.
As long as it's an event you're organizing, I'll definitely show up to support it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây