叛逆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "叛逆" (pànnì) mang nghĩa "phản nghịch, nổi loạn", kết hợp bởi 叛 (pàn - bạn): "Nổi loạn" + 逆 (nì - nghịch): "ngược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叛: Một nửa lực lượng (半) bất ngờ quay lưng làm ngược lại (反) lời thề ban đầu chính là hành vi nổi loạn, phản bội (叛). • Chữ 逆: Cố tình bước đi (辶) theo hướng đón đầu ngược dòng (屰) với lẽ thường chính là làm điều trái ngược, phản nghịch (逆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 叛逆
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:phản nghịch, nổi loạn
Ví dụ (5)
青春期的孩子通常比较叛逆。
Trẻ em ở tuổi dậy thì thường khá nổi loạn.
Teenagers going through puberty are usually rather rebellious.
他的性格非常叛逆,总是喜欢和别人唱反调。
Tính cách của anh ấy rất phản nghịch, luôn thích làm trái ý người khác.
He has a very rebellious personality and always likes to take the opposite side.
每个青少年都会经历一个叛逆期。
Mỗi thanh thiếu niên đều sẽ trải qua một thời kỳ nổi loạn.
Every teenager goes through a rebellious phase.
她做出这种叛逆的行为是为了引起父母的注意。
Cô ấy làm ra những hành vi nổi loạn này là để thu hút sự chú ý của cha mẹ.
She engaged in this kind of rebellious behavior to attract her parents' attention.
在老师眼里,他曾经是个不折不扣的叛逆者。
Trong mắt giáo viên, cậu ấy từng là một kẻ nổi loạn đích thực.
In the teacher's eyes, he used to be a downright rebel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây