逆差
—
Gợi nhớ
Từ "逆差" (nìchā) mang nghĩa "Thâm hụt thương mại", kết hợp bởi 逆 (nì - nghịch): "ngược" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逆: Cố tình bước đi (辶) theo hướng đón đầu ngược dòng (屰) với lẽ thường chính là làm điều trái ngược, phản nghịch (逆). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逆差
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thâm hụt thương mại
Ví dụ (3)
长期贸易逆差可能对该国的就业和货币带来压力。
Thâm hụt thương mại kéo dài có thể gây áp lực lên việc làm và tiền tệ của quốc gia đó.
A persistent trade deficit may put pressure on the country's employment and currency.
受到原油进口价格上涨的影响,上个月该国出现了贸易逆差。
Do ảnh hưởng của việc tăng giá nhập khẩu dầu thô, tháng trước quốc gia này đã xuất hiện thâm hụt thương mại.
Affected by rising crude oil import prices, the country recorded a trade deficit last month.
政府正设法调整出口结构以缩小双边贸易逆差。
Chính phủ đang tìm cách điều chỉnh cơ cấu xuất khẩu để thu hẹp thâm hụt thương mại song phương.
The government is trying to adjust the export structure to narrow the bilateral trade deficit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây