叛徒
—
Gợi nhớ
Từ "叛徒" (pàn tú) mang nghĩa "Kẻ phản bội", kết hợp bởi 叛 (pàn - bạn): "Nổi loạn" + 徒 (tú - đồ): "học trò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叛: Một nửa lực lượng (半) bất ngờ quay lưng làm ngược lại (反) lời thề ban đầu chính là hành vi nổi loạn, phản bội (叛). • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 叛徒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Kẻ phản bội
Ví dụ (3)
他背叛了自己的国家,成了一个可耻的叛徒。
Anh ta đã phản bội đất nước mình, trở thành một kẻ phản bội đáng xấu hổ.
He betrayed his own country and became a shameful traitor.
历史会记住那些出卖同胞的叛徒。
Lịch sử sẽ ghi nhớ những kẻ phản bội đã bán đứng đồng bào mình.
History will remember those traitors who betrayed their fellow countrymen.
组织严厉惩罚了那个泄露机密的叛徒。
Tổ chức đã trừng trị nghiêm khắc kẻ phản bội tiết lộ bí mật đó.
The organization severely punished the traitor who leaked confidential information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây