无期徒刑
—
Gợi nhớ
Từ "无期徒刑" (wúqī túxíng) mang nghĩa "Tù chung thân", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 徒 (tú - đồ): "học trò" + 刑 (xíng - hình): "Hình phạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒). • Chữ 刑: Khung gông gỗ (开) kết hợp cùng lưỡi đao sắc (刂) dùng để răn đe kẻ phạm tội chính là hình phạt (刑).
Thành phần cấu tạo
无期徒刑
Tù chung thân
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
徒
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bên phải)
刑
开
Khai
Mở / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
Phân tích từ 无期徒刑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tù chung thân
Ví dụ (3)
鉴于其罪行极其严重,法官依法判处其无期徒刑。
Xét thấy tội trạng của y cực kỳ nghiêm trọng, thẩm phán đã phạt tù chung thân theo pháp luật.
Given the extreme gravity of his crime, the judge sentenced him to life imprisonment in accordance with the law.
被判处无期徒刑的罪犯,实际执行的刑期不能少于十三年。
Tội phạm bị phạt tù chung thân thì thời hạn thi hành án thực tế không được ít hơn mười ba năm.
For criminals sentenced to life imprisonment, the actual term served cannot be less than thirteen years.
经过减刑,无期徒刑可以依法变更为有期徒刑。
Qua giảm án, tù chung thân có thể được chuyển đổi thành tù có thời hạn theo quy định của pháp luật.
Through sentence commutation, life imprisonment may be legally commuted to fixed-term imprisonment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây