纽带
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纽带" (niǔdài) mang nghĩa "sợi dây liên kết, mối nối", kết hợp bởi 纽 (niǔ - nữu): "Nút" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纽: Những sợi tơ (纟) mềm được bàn tay khéo léo xoắn vặn (丑) lại với nhau tạo thành mối thắt chắc chắn hoặc chiếc cúc áo, nút thắt (纽). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纽带
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sợi dây liên kết, mối nối
Ví dụ (5)
语言是沟通不同文化的纽带。
Ngôn ngữ là sợi dây liên kết giao tiếp giữa các nền văn hóa khác nhau.
Language is a bond that connects different cultures.
丝绸之路是连接东西方贸易的重要纽带。
Con đường tơ lụa là mối nối quan trọng kết nối thương mại giữa phương Đông và phương Tây.
The Silk Road is an important link connecting trade between the East and the West.
亲情是维系家庭和睦的纽带。
Tình thân là sợi dây liên kết duy trì sự hòa thuận trong gia đình.
Family affection is the bond that holds a family together in harmony.
这次活动成为了增进两国青年友谊的纽带。
Hoạt động lần này đã trở thành sợi dây liên kết tăng cường tình hữu nghị giữa thanh niên hai nước.
This event became a bond that strengthened the friendship between the young people of the two countries.
互联网已经成为连接全世界的无形纽带。
Internet đã trở thành sợi dây liên kết vô hình kết nối toàn thế giới.
The Internet has become an invisible bond connecting the whole world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây