ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纽带
niǔdài
sợi dây liên kết, mối nối
Hán việt: nữu đới
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "纽带" (niǔdài) mang nghĩa "sợi dây liên kết, mối nối", kết hợp bởi 纽 (niǔ - nữu): "Nút" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纽: Những sợi tơ (纟) mềm được bàn tay khéo léo xoắn vặn (丑) lại với nhau tạo thành mối thắt chắc chắn hoặc chiếc cúc áo, nút thắt (纽). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).

Thành phần cấu tạo

纽带
niǔdài
sợi dây liên kết, mối nối
纽
niǔ • nữu
Nút
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
丑
Sửu
Sửu / âm đọc (bên phải)
带
dài • đới
mang
卅
Tạp (biến thể)
Đồ đạc gói lại (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, dây đai (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sợi dây liên kết, mối nối
Ví dụ (5)
yǔyán语言shì是gōutōng沟通bùtóng不同wénhuà文化de的niǔdài纽带。
Ngôn ngữ là sợi dây liên kết giao tiếp giữa các nền văn hóa khác nhau.
Language is a bond that connects different cultures.
sīchóuzhīlù丝绸之路shì是liánjiē连接dōngxīfāng东西方màoyì贸易de的zhòngyào重要niǔdài纽带。
Con đường tơ lụa là mối nối quan trọng kết nối thương mại giữa phương Đông và phương Tây.
The Silk Road is an important link connecting trade between the East and the West.
qīnqíng亲情shì是wéixì维系jiātíng家庭hémù和睦de的niǔdài纽带。
Tình thân là sợi dây liên kết duy trì sự hòa thuận trong gia đình.
Family affection is the bond that holds a family together in harmony.
zhè这cì次huódòng活动chéngwéi成为le了zēngjìn增进liǎng两guó国qīngnián青年yǒuyì友谊de的niǔdài纽带。
Hoạt động lần này đã trở thành sợi dây liên kết tăng cường tình hữu nghị giữa thanh niên hai nước.
This event became a bond that strengthened the friendship between the young people of the two countries.
hùliánwǎng互联网yǐjīng已经chéngwéi成为liánjiē连接quánshìjiè全世界de的wúxíng无形niǔdài纽带。
Internet đã trở thành sợi dây liên kết vô hình kết nối toàn thế giới.
The Internet has become an invisible bond connecting the whole world.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây