面粉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "面粉" (miànfěn) mang nghĩa "bột mì", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 面粉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bột mì
Ví dụ (5)
我需要买一袋面粉来做面包。
Tôi cần mua một túi bột mì để làm bánh mì.
I need to buy a bag of flour to make bread.
把水加入面粉中,揉成面团。
Cho nước vào bột mì và nhào thành khối bột.
Add water to the flour and knead it into dough.
这个蛋糕是用面粉、糖和鸡蛋做的。
Chiếc bánh này được làm từ bột mì, đường và trứng.
This cake is made with flour, sugar, and eggs.
家里的面粉用完了,我们去超市买点吧。
Ở nhà hết bột mì rồi, chúng ta đi siêu thị mua một ít đi.
We've run out of flour at home, so let's go buy some at the supermarket.
烤蛋糕前要把面粉过筛。
Trước khi nướng bánh phải rây bột mì.
You need to sift the flour before baking the cake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây