免职
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "免职" (miǎn//zhí) mang nghĩa "miễn chức, cách chức", kết hợp bởi 免 (miǎn - miễn): "Miễn" + 职 (zhí - chức): "Công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 免职
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'miǎn / zhí')
Nghĩa:miễn chức, cách chức
Ví dụ (5)
因为犯了严重错误,经理被免职了。
Vì mắc sai lầm nghiêm trọng, giám đốc đã bị cách chức.
The manager was dismissed from his post for making a serious mistake.
董事会决定将他免职。
Hội đồng quản trị quyết định miễn chức anh ta.
The board of directors decided to remove him from office.
贪污丑闻曝光后,几名官员被免职。
Sau khi vụ bê bối tham nhũng bị phơi bày, vài quan chức đã bị cách chức.
After the corruption scandal was exposed, several officials were removed from office.
他平静地接受了被免职的决定。
Anh ấy điềm tĩnh chấp nhận quyết định bị miễn chức.
He calmly accepted the decision to remove him from office.
按照规定,他将面临免职的处分。
Theo quy định, anh ta sẽ phải đối mặt với hình thức kỷ luật cách chức.
According to the regulations, he will face the disciplinary penalty of dismissal from office.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây