匸
一フ
2
HSK 2
—
Gợi nhớ
Chiếc hộp nghiêng (匸) úp kín lên báu vật bên trong để không ai nhìn thấy, mang nghĩa che đậy, giấu giếm (匸).
Thành phần cấu tạo
匸
Che đậy, giấu giếm
匸
Bộ Hệ
Hình vật che đậy kín đáo
Hình ảnh:

Từ đồng âm (41)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:che đậy, giấu giếm; bộ hệ.
Ví dụ (5)
在《说文解字》中,“匸”的意思是掩藏。
Trong “Thuyết văn giải tự”, “匸” có nghĩa là che đậy, giấu giếm.
In the Shuowen Jiezi, "匸" means to conceal.
汉字部首“匸”通常表示遮掩或隐藏的动作。
Bộ thủ chữ Hán “匸” thường biểu thị hành động che đậy hoặc giấu giếm.
The Chinese radical "匸" usually indicates the action of covering up or hiding.
古人造字时,用“匸”来象征把东西藏起来。
Khi người xưa tạo chữ, họ dùng “匸” để tượng trưng cho việc giấu giếm đồ vật.
When ancient people created characters, they used "匸" to symbolize hiding things away.
许多带有“匸”部的古字都包含了隐藏的含义。
Nhiều chữ cổ có chứa bộ “匸” đều bao hàm ý nghĩa che giấu.
Many ancient characters containing the "匸" radical carry the meaning of concealment.
“匸”作为一个象形字,形状就像一个用来遮挡的容器。
“匸” với tư cách là một chữ tượng hình, có hình dáng giống như một vật chứa dùng để che đậy.
"匸," as a pictographic character, is shaped like a container used for covering something.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây