炉子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "炉子" (lúzi) mang nghĩa "lò, cái bếp", kết hợp bởi 炉 (lú - lô): "lò" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炉: Ngọn lửa đỏ (火) cháy ấm áp bên trong khung cửa nhỏ (户) dùng để sưởi ấm và nấu nướng là cái lò, bếp lò (炉). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 炉子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lò, cái bếp
Ví dụ (5)
炉子上的水开了。
Nước trên bếp sôi rồi.
The water on the stove is boiling.
冬天到了,我们需要给炉子生火。
Mùa đông đến rồi, chúng ta cần nhóm lửa cho cái lò.
Winter has arrived, and we need to light the stove.
这个炉子坏了,不能再用了。
Cái bếp này hỏng rồi, không thể dùng được nữa.
This stove is broken and can no longer be used.
靠着炉子很暖和。
Ngồi sát vào lò rất ấm áp.
It's very warm by the stove.
离开厨房前,请把炉子关掉。
Trước khi rời khỏi nhà bếp, xin hãy tắt bếp đi.
Please turn off the stove before leaving the kitchen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây