聋人
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "聋人" (lóngrén) mang nghĩa "người điếc", kết hợp bởi 聋 (lóng - lung): "Điếc" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聋: Tiếng rồng gầm vang trời (龙) bên trên mà đôi tai (耳) bên dưới vẫn không nghe thấy gì nghĩa là bị điếc (聋). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 聋人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người điếc
Ví dụ (5)
我们应该尊重聋人。
Chúng ta nên tôn trọng người điếc.
We should respect deaf people.
他是个聋人,但可以用手语交流。
Anh ấy là một người điếc, nhưng có thể giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.
He is deaf, but he can communicate using sign language.
这所学校是专门为聋人儿童建立的。
Ngôi trường này được xây dựng dành riêng cho trẻ em điếc.
This school was established specifically for deaf children.
社会需要为聋人提供更多的支持。
Xã hội cần cung cấp nhiều sự hỗ trợ hơn cho người điếc.
Society needs to provide more support for deaf people.
聋人也有平等就业的权利。
Người điếc cũng có quyền bình đẳng trong việc làm.
Deaf people also have the right to equal employment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây