流淌
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "流淌" (liútǎng) mang nghĩa "chảy nhẹ, chảy từ từ", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 淌 (tǎng - thảng): "nhỏ giọt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 淌: Những giọt nước trong veo (氵) vẫn còn vương trên kẽ lá (尚) cứ thế lăn dài và nhỏ giọt chảy xuống mặt đất (淌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 流淌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chảy nhẹ, chảy từ từ
Ví dụ (5)
清澈的河水在山谷间静静地流淌。
Dòng nước trong vắt tĩnh lặng chảy chầm chậm giữa thung lũng.
Clear river water flows quietly through the valley.
岁月如一条河,在不经意间悄悄流淌。
Năm tháng như một dòng sông, lẳng lặng trôi đi lúc nào không hay.
The years are like a river, flowing quietly by before you even realize it.
听到这个感人的故事,眼泪从她的面颊上流淌下来。
Nghe câu chuyện cảm động này, nước mắt chầm chậm chảy ròng trên gò má cô ấy.
Hearing this touching story, tears streamed down her cheeks.
优美的旋律在房间里缓缓流淌。
Giai điệu du dương chầm chậm vang lên (chảy trôi) trong căn phòng.
A beautiful melody flowed gently through the room.
他的血管里流淌着英雄的血液。
Trong huyết quản của anh ấy đang chảy dòng máu của anh hùng.
The blood of heroes runs through his veins.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây