溜达
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "溜达" (liūda) mang nghĩa "đi dạo, tản bộ", kết hợp bởi 溜 (liū / liù - lưu): "trượt" + 达 (dá - đạt): "đạt được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 溜: Dòng nước mưa (氵) chẳng chịu dừng lại một chỗ (留) mà cứ thế trôi tuột và trượt nhanh đi mất (溜). • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 溜达
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi dạo, tản bộ
Ví dụ (5)
吃完晚饭,我们去公园溜达溜达吧。
Ăn tối xong, chúng ta ra công viên đi dạo chút nhé.
After dinner, let's go for a stroll in the park.
他每天早上都在河边溜达。
Sáng nào anh ấy cũng đi tản bộ bên bờ sông.
He takes a walk by the river every morning.
我闲着没事,就在街上随便溜达。
Tôi rảnh rỗi không có việc gì làm nên cứ đi dạo loanh quanh trên phố.
I had nothing to do, so I just wandered around the streets.
爷爷带着小狗在小区里溜达。
Ông nội dắt chú chó nhỏ đi tản bộ trong khu dân cư.
Grandpa is walking the little dog around the neighborhood.
别总在屋里待着,出去溜达一下对身体好。
Đừng có ở mãi trong nhà, ra ngoài đi dạo một chút sẽ tốt cho sức khỏe.
Don't stay indoors all the time; going out for a walk is good for your health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây