ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
溜进
liū jìn
Lẻn vào
Hán việt: lưu tiến
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "溜进" (liū jìn) mang nghĩa "Lẻn vào", kết hợp bởi 溜 (liū / liù - lưu): "trượt" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 溜: Dòng nước mưa (氵) chẳng chịu dừng lại một chỗ (留) mà cứ thế trôi tuột và trượt nhanh đi mất (溜). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).

Thành phần cấu tạo

溜进
liū jìn
Lẻn vào
溜
liū / liù • lưu
trượt
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
留
Lưu
Giữ / âm đọc (bên phải)
进
jìn • tiến
vào
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Lẻn vào
Ví dụ (3)
xiǎomāo小猫tōutōu偷偷liūjìn溜进chúfáng厨房。
Chú mèo con lén lút chui vào bếp.
The kitten sneaked into the kitchen.
háizi孩子chèn趁méi没rén人zhùyì注意liūjìn溜进fángjiān房间。
Đứa trẻ nhân lúc không ai chú ý lẻn vào phòng.
The child sneaked into the room while no one was paying attention.
xiǎotōu小偷yèlǐ夜里liūjìn溜进diànpù店铺。
Tên trộm lẻn vào cửa hàng ban đêm.
The thief sneaked into the shop at night.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây