溜进
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "溜进" (liū jìn) mang nghĩa "Lẻn vào", kết hợp bởi 溜 (liū / liù - lưu): "trượt" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 溜: Dòng nước mưa (氵) chẳng chịu dừng lại một chỗ (留) mà cứ thế trôi tuột và trượt nhanh đi mất (溜). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 溜进
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lẻn vào
Ví dụ (3)
小猫偷偷溜进厨房。
Chú mèo con lén lút chui vào bếp.
The kitten sneaked into the kitchen.
孩子趁没人注意溜进房间。
Đứa trẻ nhân lúc không ai chú ý lẻn vào phòng.
The child sneaked into the room while no one was paying attention.
小偷夜里溜进店铺。
Tên trộm lẻn vào cửa hàng ban đêm.
The thief sneaked into the shop at night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây