领养
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "领养" (lǐngyǎng) mang nghĩa "nhận nuôi, nhận con nuôi", kết hợp bởi 领 (lǐng - lãnh): "Nhận" + 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领). • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 领养
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhận nuôi, nhận con nuôi
Ví dụ (5)
他们决定领养一个孤儿。
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi.
They decided to adopt an orphan.
我从动物收容所领养了一只猫。
Tôi đã nhận nuôi một con mèo từ trạm cứu hộ động vật.
I adopted a cat from an animal shelter.
如果我们不能生育,我们可以考虑领养。
Nếu chúng ta không thể sinh con, chúng ta có thể cân nhắc việc nhận con nuôi.
If we can't have children, we can consider adoption.
请以领养代替购买。
Xin hãy nhận nuôi động vật thay vì mua.
Please adopt instead of buying.
领养孩子需要办理很多手续。
Nhận con nuôi cần làm rất nhiều thủ tục.
Adopting a child requires going through a lot of procedures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây