联邦
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "联邦" (liánbāng) mang nghĩa "liên bang", kết hợp bởi 联 (lián - liên): "liên kết" + 邦 (bāng - bang): "quốc gia". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 邦: Vùng đất thành ấp (阝) có mùa màng tươi tốt, cây cối phong phú (丰) phát triển thịnh vượng thành một quốc gia, liên bang (邦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 联邦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:liên bang
Ví dụ (5)
俄罗斯联邦是一个大国。
Liên bang Nga là một quốc gia lớn.
The Russian Federation is a major country.
联邦政府出台了新的税收政策。
Chính phủ liên bang đã ban hành chính sách thuế mới.
The federal government has introduced a new tax policy.
联邦调查局正在调查这起案件。
Cục điều tra liên bang đang điều tra vụ án này.
The FBI is investigating this case.
这个国家实行联邦制。
Quốc gia này thực hiện chế độ liên bang.
This country has a federal system.
德国是一个联邦共和国。
Đức là một nước cộng hòa liên bang.
Germany is a federal republic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây