莲子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "莲子" (liánzǐ) mang nghĩa "hạt sen", kết hợp bởi 莲 (lián - liên): "hoa sen" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莲: Loài thảo mộc (艹) có ngó và rễ nối liền nhau liên tiếp (连) dưới bùn sâu chính là cây hoa sen (莲). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 莲子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hạt sen
Ví dụ (5)
莲子有清热降火的功效。
Hạt sen có công dụng thanh nhiệt giải độc.
Lotus seeds have the effect of clearing internal heat and reducing excess fire.
妈妈用莲子和银耳煮了甜汤。
Mẹ dùng hạt sen và mộc nhĩ trắng nấu chè.
Mom made a sweet soup with lotus seeds and white fungus.
中秋节我最喜欢吃莲子蓉月饼。
Tết Trung thu tôi thích ăn nhất là bánh trung thu nhân hạt sen.
My favorite thing to eat during the Mid-Autumn Festival is lotus seed paste mooncakes.
这碗粥里放了红枣和莲子。
Trong bát cháo này có cho thêm táo đỏ và hạt sen.
This bowl of porridge has red dates and lotus seeds in it.
晚上喝点莲子汤有助于睡眠。
Buổi tối uống chút canh hạt sen giúp ngủ ngon hơn.
Drinking some lotus seed soup at night helps with sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây