ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
莲子
liánzǐ
hạt sen
Hán việt: liên tử
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "莲子" (liánzǐ) mang nghĩa "hạt sen", kết hợp bởi 莲 (lián - liên): "hoa sen" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莲: Loài thảo mộc (艹) có ngó và rễ nối liền nhau liên tiếp (连) dưới bùn sâu chính là cây hoa sen (莲). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

莲子
liánzǐ
hạt sen
莲
lián • liên
hoa sen
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
连
Chữ Liên
Ngay cả, kể cả / âm đọc (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hạt sen
Ví dụ (5)
liánzi莲子yǒu有qīngrè清热jiàng降huǒ火de的gōngxiào功效。
Hạt sen có công dụng thanh nhiệt giải độc.
Lotus seeds have the effect of clearing internal heat and reducing excess fire.
māma妈妈yòng用liánzi莲子hé和yín银ěr耳zhǔ煮le了tián甜tāng汤。
Mẹ dùng hạt sen và mộc nhĩ trắng nấu chè.
Mom made a sweet soup with lotus seeds and white fungus.
zhōngqiūjié中秋节wǒ我zuì最xǐhuan喜欢chī吃liánzi莲子róng蓉yuèbǐng月饼。
Tết Trung thu tôi thích ăn nhất là bánh trung thu nhân hạt sen.
My favorite thing to eat during the Mid-Autumn Festival is lotus seed paste mooncakes.
zhè这wǎn碗zhōu粥lǐ里fàng放le了hóngzǎo红枣hé和liánzi莲子。
Trong bát cháo này có cho thêm táo đỏ và hạt sen.
This bowl of porridge has red dates and lotus seeds in it.
wǎnshang晚上hē喝diǎn点liánzi莲子tāng汤yǒuzhùyú有助于shuìmián睡眠。
Buổi tối uống chút canh hạt sen giúp ngủ ngon hơn.
Drinking some lotus seed soup at night helps with sleep.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây