克制
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "克制" (kèzhì) mang nghĩa "kiềm chế, tự kiềm chế", kết hợp bởi 克 (kè - khắc): "Khắc phục" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 克制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kiềm chế, tự kiềm chế
Ví dụ (5)
他努力克制自己的愤怒。
Anh ấy cố gắng kiềm chế sự tức giận của mình.
He tried hard to restrain his anger.
在危机时刻,我们必须保持克制和冷静。
Trong thời khắc khủng hoảng, chúng ta phải giữ sự kiềm chế và bình tĩnh.
In times of crisis, we must remain restrained and calm.
她无法克制自己的眼泪。
Cô ấy không thể kiềm chế được nước mắt của mình.
She couldn't hold back her tears.
请你克制一下自己的情绪。
Xin bạn hãy kiềm chế cảm xúc của mình một chút.
Please control your emotions a little.
面对挑衅,我们应当保持克制。
Đối mặt với sự khiêu khích, chúng ta nên giữ sự tự kiềm chế.
In the face of provocation, we should exercise restraint.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây