可谓
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "可谓" (kěwèi) mang nghĩa "có thể nói là, gọi là", kết hợp bởi 可 (kě - khả): "có thể" + 谓 (wèi - vị): "gọi là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 谓: Mỗi lời nói thốt ra (讠) từ sự suy ngẫm sâu sắc trong lòng dạ (胃) đều dùng để định danh, gọi là hay nhận định một điều gì đó (谓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 可谓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:có thể nói là, gọi là
Ví dụ (5)
他的成功可谓来之不易。
Thành công của anh ấy có thể nói là đạt được chẳng dễ dàng gì.
His success can truly be said to have come only after great difficulty.
这部电影可谓是一部杰作。
Bộ phim này có thể nói là một kiệt tác.
This film can truly be called a masterpiece.
今年的冬天可谓冷到了极点。
Mùa đông năm nay có thể nói là lạnh đến cùng cực.
This winter can truly be said to be bitterly cold.
桂林山水可谓天下无双。
Phong cảnh Quế Lâm có thể nói là thiên hạ vô song.
The scenery of Guilin can truly be said to be unmatched under heaven.
这个设计可谓独具匠心。
Thiết kế này có thể nói là vô cùng độc đáo (có sự khéo léo độc nhất).
This design can truly be said to display remarkable originality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây