凯歌
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "凯歌" (kǎigē) mang nghĩa "bài ca chiến thắng, khải hoàn ca", kết hợp bởi 凯 (kǎi - khải): "khải hoàn" + 歌 (gē - ca): "bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凯: Đánh trống khải hoàn trên chiếc ghế chiến thắng (几) bên ngọn núi (山) khi đoàn quân thắng trận trở về (凯). • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凯歌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bài ca chiến thắng, khải hoàn ca
Ví dụ (5)
战士们高唱凯歌,胜利归来。
Các chiến sĩ hát vang khúc khải ca, thắng lợi trở về.
The soldiers sang songs of triumph as they returned in victory.
我们的球队一路高奏凯歌,闯入了决赛。
Đội bóng của chúng ta đã liên tiếp cất lên bài ca khải hoàn và lọt vào trận chung kết.
Our team kept winning all the way and made it into the finals.
经过不懈努力,他们终于谱写了一曲时代的凯歌。
Qua những nỗ lực không ngừng, cuối cùng họ đã viết nên một bản khải ca của thời đại.
After unremitting efforts, they finally composed a triumphant anthem of the times.
广场上回荡着胜利的凯歌。
Trên quảng trường vang vọng bài ca khải hoàn của sự thắng lợi.
Songs of victory echoed across the square.
只要我们团结一致,必将奏响新征程的凯歌。
Chỉ cần chúng ta đoàn kết một lòng, chắc chắn sẽ tấu lên khúc khải ca của chặng đường mới.
As long as we stand united, we will surely sound the anthem of triumph for the new journey ahead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây