ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
就餐
jiùcān
dùng bữa, ăn cơm
Hán việt: tựu xan
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "就餐" (jiùcān) mang nghĩa "dùng bữa, ăn cơm", kết hợp bởi 就 (jiù - tựu): "đã" + 餐 (cān - xan): "Bữa ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐.

Thành phần cấu tạo

就餐
jiùcān
dùng bữa, ăn cơm
就
jiù • tựu
đã
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao (nằm bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (nằm bên phải)
餐
cān • xan
Bữa ăn
歹
Bộ Ngạt
Chết (phía trên trái)
又
Bộ Hựu
Lại (phía trên phải)
食
Bộ Thực
Thức ăn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:dùng bữa, ăn cơm
Ví dụ (5)
qǐng请dào到yīlóu一楼de的cāntīng餐厅jiùcān就餐。
Xin vui lòng đến nhà hàng ở tầng một để dùng bữa.
Please go to the restaurant on the first floor for your meal.
zhèlǐ这里de的jiùcān就餐huánjìng环境fēicháng非常hǎo好。
Môi trường dùng bữa ở đây rất tốt.
The dining environment here is very good.
jiǔdiàn酒店wèi为kèrén客人tígōng提供miǎnfèi免费jiùcān就餐fúwù服务。
Khách sạn cung cấp dịch vụ dùng bữa miễn phí cho khách.
The hotel provides complimentary meals for guests.
zài在jiùcān就餐gāofēngqī高峰期,nín您kěnéng可能xūyào需要páiduì排队děnghòu等候。
Trong giờ cao điểm dùng bữa, bạn có thể cần phải xếp hàng chờ đợi.
During peak dining hours, you may need to wait in line.
gōngsī公司shítáng食堂guīdìng规定jiùcān就餐shíjiān时间shì是zhōngwǔ中午shí'èr十二diǎn点。
Căng tin công ty quy định thời gian dùng bữa là 12 giờ trưa.
The company cafeteria stipulates that lunchtime is at twelve noon.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây