就餐
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "就餐" (jiùcān) mang nghĩa "dùng bữa, ăn cơm", kết hợp bởi 就 (jiù - tựu): "đã" + 餐 (cān - xan): "Bữa ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 就餐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dùng bữa, ăn cơm
Ví dụ (5)
请到一楼的餐厅就餐。
Xin vui lòng đến nhà hàng ở tầng một để dùng bữa.
Please go to the restaurant on the first floor for your meal.
这里的就餐环境非常好。
Môi trường dùng bữa ở đây rất tốt.
The dining environment here is very good.
酒店为客人提供免费就餐服务。
Khách sạn cung cấp dịch vụ dùng bữa miễn phí cho khách.
The hotel provides complimentary meals for guests.
在就餐高峰期,您可能需要排队等候。
Trong giờ cao điểm dùng bữa, bạn có thể cần phải xếp hàng chờ đợi.
During peak dining hours, you may need to wait in line.
公司食堂规定就餐时间是中午十二点。
Căng tin công ty quy định thời gian dùng bữa là 12 giờ trưa.
The company cafeteria stipulates that lunchtime is at twelve noon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây