ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
精细
jīngxì
tinh tế, tỉ mỉ chi tiết
Hán việt: tinh tế
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "精细" (jīngxì) mang nghĩa "tinh tế, tỉ mỉ chi tiết", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 细 (xì - tế): "mảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细).

Thành phần cấu tạo

精细
jīngxì
tinh tế, tỉ mỉ chi tiết
精
jīng • tinh
tinh túy
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
细
xì • tế
mảnh
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
田
Bộ Điền
Ruộng / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:tinh tế, tỉ mỉ chi tiết
Ví dụ (5)
zhè这jiàn件yìshùpǐn艺术品de的zuògōng做工shífēn十分jīngxì精细。
Kỹ thuật chế tác của tác phẩm nghệ thuật này vô cùng tinh tế.
This artwork is crafted with great precision.
tā他de的guānchá观察fēicháng非常jīngxì精细,méiyǒu没有lòudiào漏掉rènhé任何xiànsuǒ线索。
Sự quan sát của anh ấy rất tỉ mỉ, không bỏ sót bất kỳ manh mối nào.
His observations were extremely meticulous, and he missed no clues.
qǐyè企业xūyào需要jīngxìhuà精细化de的guǎnlǐ管理lái来tígāo提高xiàolǜ效率。
Doanh nghiệp cần sự quản lý chi tiết tỉ mỉ để nâng cao hiệu suất.
Companies need refined management to improve efficiency.
xiàndài现代gōngyè工业de的fēngōng分工yuèláiyuè越来越jīngxì精细。
Sự phân công lao động trong công nghiệp hiện đại ngày càng chi tiết.
The division of labor in modern industry is becoming increasingly specialized.
zhè这fú幅cìxiù刺绣de的tú'àn图案shífēn十分jīngxì精细。
Hoa văn của bức tranh thêu này vô cùng tỉ mỉ chi tiết.
The pattern on this embroidery is extremely intricate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây