精髓
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "精髓" (jīngsuǐ) mang nghĩa "tinh túy, tinh hoa cốt lõi", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 髓 (suǐ - tủy): "Tuỷ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 髓: Phần tinh chất mềm nằm sâu bên trong (遂) ống xương cứng (骨) nuôi dưỡng cơ thể chính là tủy xương, tinh tủy (髓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 精髓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tinh túy, tinh hoa cốt lõi
Ví dụ (5)
他已经掌握了这门武术的精髓。
Anh ấy đã nắm bắt được tinh túy của môn võ này.
He has already mastered the essence of this martial art.
传统文化的精髓需要我们代代相传。
Tinh hoa của văn hóa truyền thống cần được chúng ta truyền từ đời này sang đời khác.
The essence of traditional culture needs to be passed down from generation to generation.
读书不仅要看字面意思,更要领悟其中的精髓。
Đọc sách không chỉ là đọc hiểu nghĩa đen của chữ, mà còn phải lĩnh hội được tinh hoa cốt lõi trong đó.
When reading, one should not only look at the literal meaning of the words, but also grasp the essence within.
不断创新是这家企业成功的精髓所在。
Không ngừng đổi mới chính là tinh hoa cốt lõi làm nên thành công của doanh nghiệp này.
Constant innovation is the essence of this company's success.
老师把这套理论的精髓讲解得非常透彻。
Thầy giáo đã giảng giải vô cùng cặn kẽ về tinh túy của hệ thống lý thuyết này.
The teacher explained the essence of this theory very thoroughly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây