经贸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "经贸" (jīngmào) mang nghĩa "kinh tế thương mại", kết hợp bởi 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 贸 (mào - mậu): "Thương mại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 贸: Ngay từ giờ Mão buổi sớm (卯), thương nhân đã mở cửa đem tiền bạc và hàng hóa (贝) ra trao đổi, tạo nên hoạt động buôn bán, thương mại (贸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 经贸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kinh tế thương mại
Ví dụ (5)
两国之间的经贸合作越来越紧密。
Hợp tác kinh tế thương mại giữa hai nước ngày càng chặt chẽ.
Economic and trade cooperation between the two countries is becoming increasingly close.
这次会议旨在促进双边经贸关系。
Hội nghị lần này nhằm mục đích thúc đẩy quan hệ kinh tế thương mại song phương.
This meeting aims to promote bilateral economic and trade relations.
双方将进一步扩大经贸往来。
Hai bên sẽ bước tiếp theo mở rộng giao thương kinh tế thương mại.
Both sides will further expand their economic and trade exchanges.
经贸代表团下周将访问越南。
Phái đoàn kinh tế thương mại sẽ sang thăm Việt Nam vào tuần tới.
The economic and trade delegation will visit Vietnam next week.
全球化对各国的经贸发展有很大影响。
Toàn cầu hóa có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển kinh tế thương mại của các nước.
Globalization has a great impact on the economic and trade development of all countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây