届时
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "届时" (jièshí) mang nghĩa "đến thời điểm đó, khi đến lúc", kết hợp bởi 届 (jiè - giới): "Kỳ" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 届: Dưới mái nhà (尸), mọi công việc đều vận hành theo đúng trình tự khởi đầu (由) của từng giai đoạn, gọi là kỳ, nhiệm kỳ (届). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 届时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đến thời điểm đó, khi đến lúc
Ví dụ (5)
会议将于明天举行,届时请准时参加。
Cuộc họp sẽ được tổ chức vào ngày mai, đến lúc đó xin vui lòng tham gia đúng giờ.
The meeting will be held tomorrow; please be on time then.
新产品下个月发布,届时会公布价格。
Sản phẩm mới sẽ ra mắt vào tháng sau, đến lúc đó sẽ công bố giá cả.
The new product will be launched next month, and the price will be announced then.
我们年底将搬入新居,届时欢迎大家来做客。
Cuối năm nay chúng tôi sẽ chuyển đến nhà mới, đến thời điểm đó hoan nghênh mọi người đến làm khách.
We will move into our new home at the end of the year, and everyone is welcome to visit then.
展览会下周开幕,届时将有许多专家出席。
Cuộc triển lãm sẽ khai mạc vào tuần tới, khi đó sẽ có rất nhiều chuyên gia tham dự.
The exhibition opens next week, and many experts will be in attendance then.
比赛结果明天揭晓,届时你就知道了。
Kết quả cuộc thi sẽ được công bố vào ngày mai, đến lúc đó bạn sẽ biết thôi.
The results of the competition will be announced tomorrow; you'll know then.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây