介入
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "介入" (jièrù) mang nghĩa "can thiệp, tham gia vào", kết hợp bởi 介 (jiè - giới): "giới thiệu" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 介入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:can thiệp, tham gia vào
Ví dụ (5)
警方已经介入调查此案。
Cảnh sát đã tham gia điều tra vụ án này.
The police have already intervened in the investigation of this case.
第三方介入了这场纠纷。
Bên thứ ba đã can thiệp vào cuộc tranh chấp này.
A third party intervened in the dispute.
我不想介入你们的私事。
Tôi không muốn can thiệp vào chuyện riêng của các bạn.
I don't want to get involved in your private affairs.
医生建议他接受介入治疗。
Bác sĩ khuyên anh ấy tiếp nhận phương pháp điều trị can thiệp.
The doctor advised him to undergo interventional therapy.
政府决定介入房地产市场以稳定物价。
Chính phủ quyết định can thiệp vào thị trường bất động sản để ổn định giá cả.
The government decided to intervene in the real estate market to stabilize prices.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây