ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
介入
jièrù
can thiệp, tham gia vào
Hán việt: giới nhập
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "介入" (jièrù) mang nghĩa "can thiệp, tham gia vào", kết hợp bởi 介 (jiè - giới): "giới thiệu" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).

Thành phần cấu tạo

介入
jièrù
can thiệp, tham gia vào
介
jiè • giới
giới thiệu
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨丨
Hai nét sổ
Hai bên (phía dưới)
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:can thiệp, tham gia vào
Ví dụ (5)
jǐngfāng警方yǐjīng已经jièrù介入diàochá调查cǐ'àn此案。
Cảnh sát đã tham gia điều tra vụ án này.
The police have already intervened in the investigation of this case.
dìsānfāng第三方jièrù介入le了zhè这chǎng场jiūfēn纠纷。
Bên thứ ba đã can thiệp vào cuộc tranh chấp này.
A third party intervened in the dispute.
wǒ我bù不xiǎng想jièrù介入nǐmen你们de的sīshì私事。
Tôi không muốn can thiệp vào chuyện riêng của các bạn.
I don't want to get involved in your private affairs.
yīshēng医生jiànyì建议tā他jiēshòu接受jièrù介入zhìliáo治疗。
Bác sĩ khuyên anh ấy tiếp nhận phương pháp điều trị can thiệp.
The doctor advised him to undergo interventional therapy.
zhèngfǔ政府juédìng决定jièrù介入fángdìchǎn房地产shìchǎng市场yǐ以wěndìng稳定wùjià物价。
Chính phủ quyết định can thiệp vào thị trường bất động sản để ổn định giá cả.
The government decided to intervene in the real estate market to stabilize prices.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây