缴费
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "缴费" (jiǎofèi) mang nghĩa "nộp phí, đóng tiền", kết hợp bởi 缴 (jiǎo / zhuó - tiểu): "nộp" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缴: Dùng sợi dây tơ (纟) buộc gọn các thỏi bạc trắng sáng (敫) để mang lên quan phủ giao nộp đúng hạn (缴). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缴费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nộp phí, đóng tiền
Ví dụ (5)
现在可以通过手机APP缴费了。
Bây giờ có thể nộp phí qua ứng dụng điện thoại rồi.
You can now pay the fee through a mobile app.
请按时缴费,以免影响您的使用。
Vui lòng đóng tiền đúng hạn để tránh ảnh hưởng đến việc sử dụng của bạn.
Please pay on time to avoid affecting your service.
新生开学第一天需要去财务处缴费。
Ngày đầu tiên khai giảng, học sinh mới cần đến phòng tài vụ để nộp phí.
New students need to go to the finance office to pay the fee on the first day of school.
您的账户余额不足,请及时缴费。
Số dư tài khoản của bạn không đủ, vui lòng nộp phí kịp thời.
Your account balance is insufficient; please make the payment promptly.
看完病后,你需要拿着单子去一楼缴费。
Sau khi khám bệnh xong, bạn cần cầm phiếu xuống tầng một để đóng tiền.
After seeing the doctor, you need to take the slip to the first floor to make the payment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây