礁石
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "礁石" (jiāoshí) mang nghĩa "đá ngầm, rạn san hô đá", kết hợp bởi 礁 (jiāo - tiêu): "Đá ngầm" + 石 (shí - thạch): "Đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礁: Khối đá lớn (石) nằm nhô lên sắc nhọn như bị lửa nung đen (焦) ẩn mình dưới mặt biển, tạo thành rạn san hô và bãi đá ngầm (礁). • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đá ngầm, rạn san hô đá
Ví dụ (5)
海浪拍打着礁石。
Sóng biển vỗ vào rạn đá ngầm.
The waves crashed against the reef.
船只不小心触碰到了暗藏的礁石。
Con tàu vô tình đâm phải rạn đá ngầm ẩn dưới nước.
The boat accidentally struck a hidden reef.
退潮后,海边露出了许多礁石。
Sau khi thủy triều rút, trên bờ biển lộ ra rất nhiều rạn đá ngầm.
After the tide went out, many reefs were exposed along the shore.
无论风吹浪打,那块礁石依然屹立不动。
Dù cho gió thổi sóng nhồi, tảng đá ngầm đó vẫn sừng sững bất động.
No matter how the wind blows and the waves pound, that reef still stands firm.
这片海域有很多危险的礁石,航行时要特别小心。
Vùng biển này có rất nhiều rạn đá ngầm nguy hiểm, khi đi thuyền phải đặc biệt cẩn thận.
There are many dangerous reefs in this stretch of sea, so extra caution is needed when sailing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây