架势
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "架势" (jiàshi) mang nghĩa "thế, tư thế, khí thế", kết hợp bởi 架 (jià - giá): "Giá đỡ" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 架势
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thế, tư thế, khí thế
Ví dụ (5)
他摆好架势,准备迎接对手的攻击。
Anh ấy chuẩn bị sẵn tư thế, sẵn sàng đón nhận đòn tấn công của đối thủ.
He struck a stance, ready to meet his opponent's attack.
看这架势,今天肯定会下大雨。
Nhìn cái thế này, hôm nay chắc chắn sẽ mưa to.
Judging from the way things look, it's definitely going to rain heavily today.
他摆出一副专家的架势来教训人。
Anh ta bày ra tư thế của một chuyên gia để dạy đời.
He put on an expert-like air to lecture others.
两个人吵得很凶,看架势是要打起来。
Hai người cãi nhau rất dữ, nhìn khí thế là sắp đánh nhau rồi.
The two were arguing fiercely; it looked like they were about to start fighting.
别看他年纪小,走起路来很有架势。
Đừng thấy cậu bé còn nhỏ tuổi, lúc bước đi rất có khí thế.
Young as he is, he carries himself with real style when he walks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây