纪实
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纪实" (jìshí) mang nghĩa "ghi chép thực tế, phóng sự thực", kết hợp bởi 纪 (jì - kỷ): "kỷ luật" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纪: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ từng việc của chính bản thân mình (己) để giữ gìn kỷ luật và biên chép kỷ nguyên (纪). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纪实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:ghi chép thực tế, phóng sự thực
Ví dụ (5)
这是一部优秀的纪实文学作品。
Đây là một tác phẩm văn học ghi chép thực tế xuất sắc.
This is an excellent work of documentary literature.
他的纪实摄影展吸引了许多观众。
Buổi triển lãm nhiếp ảnh phóng sự thực của anh ấy đã thu hút rất nhiều khán giả.
His documentary photography exhibition attracted many visitors.
记者写了一篇关于当地教育现状的纪实报道。
Phóng viên đã viết một bài phóng sự thực về tình trạng giáo dục địa phương.
The journalist wrote a documentary report on the current state of local education.
这部电影采用了纪实的手法来拍摄。
Bộ phim này đã áp dụng thủ pháp ghi chép thực tế để quay.
This film was shot in a documentary style.
这本书纪实了他在非洲的探险经历。
Cuốn sách này ghi chép thực tế những trải nghiệm thám hiểm của anh ấy ở Châu Phi.
This book documents his adventures in Africa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây