计策
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "计策" (jìcè) mang nghĩa "kế sách, mưu kế", kết hợp bởi 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 计策
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kế sách, mưu kế
Ví dụ (5)
他想出了一个巧妙的计策。
Anh ấy đã nghĩ ra một mưu kế khéo léo.
He came up with a clever strategy.
诸葛亮的计策总是让人叹服。
Kế sách của Gia Cát Lượng luôn khiến người ta khâm phục.
Zhuge Liang's strategies always inspire admiration.
敌人中了我们的计策。
Kẻ thù đã trúng mưu kế của chúng ta.
The enemy fell into our trap.
为了赢得比赛,教练制定了新的计策。
Để giành chiến thắng trong trận đấu, huấn luyện viên đã vạch ra một kế sách mới.
In order to win the match, the coach devised a new strategy.
这个计策虽然冒险,但值得一试。
Mưu kế này tuy mạo hiểm nhưng đáng để thử một lần.
Although this strategy is risky, it is worth a try.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây