棘手
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "棘手" (jíshǒu) mang nghĩa "gai góc, khó giải quyết, hóc búa", kết hợp bởi 棘 (jí - cức): "Gai" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 棘: Hai bụi cây toàn gai nhọn (朿) mọc chen chúc sát cạnh nhau tạo thành rào chắn chằng chịt đầy gai góc, bụi gai (棘). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 棘手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:gai góc, khó giải quyết, hóc búa
Ví dụ (5)
这是一个非常棘手的问题。
Đây là một vấn đề vô cùng hóc búa.
This is a very tricky problem.
医生觉得这个病例非常棘手。
Bác sĩ cảm thấy ca bệnh này vô cùng gai góc.
The doctor felt that this case was very tricky.
我们正面临着一个棘手的局面。
Chúng ta đang phải đối mặt với một cục diện khó giải quyết.
We are facing a tricky situation.
他成功地解决了这个棘手的任务。
Anh ấy đã giải quyết thành công nhiệm vụ hóc búa này.
He successfully handled this thorny task.
人际关系的事情往往比较棘手。
Chuyện quan hệ giữa người với người thường khá khó giải quyết.
Matters involving interpersonal relationships are often rather tricky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây