后续
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "后续" (hòuxù) mang nghĩa "tiếp theo, phần sau, phần nối tiếp", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 续 (xù - tục): "tiếp tục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 后续
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:tiếp theo, phần sau, phần nối tiếp
Ví dụ (5)
大家都想知道这件事的后续。
Mọi người đều muốn biết phần tiếp theo của sự việc này.
Everyone wants to know what happens next in this matter.
后续的工作交给他来负责。
Công việc tiếp theo sẽ giao cho anh ấy phụ trách.
He will be in charge of the follow-up work.
这部电影还有后续吗?
Bộ phim này còn phần tiếp theo không?
Will there be a sequel to this movie?
请关注我们的后续报道。
Vui lòng theo dõi các bản tin tiếp theo của chúng tôi.
Please stay tuned for our follow-up reports.
后续的治疗需要很长的时间。
Quá trình điều trị tiếp theo cần rất nhiều thời gian.
The follow-up treatment will take a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây