核实
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "核实" (héshí) mang nghĩa "xác minh, kiểm chứng sự thật", kết hợp bởi 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 核实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xác minh, kiểm chứng sự thật
Ví dụ (5)
我们需要核实一下这个信息。
Chúng tôi cần xác minh một chút về thông tin này.
We need to verify this information.
请仔细核实报告中的数据。
Vui lòng kiểm chứng kỹ lưỡng các số liệu trong báo cáo.
Please carefully verify the data in the report.
警察正在核实他的身份。
Cảnh sát đang xác minh danh tính của anh ta.
The police are verifying his identity.
经核实,该消息并不属实。
Qua xác minh, tin tức này không đúng sự thật.
Upon verification, this information has been found to be untrue.
在签字之前,请核实合同的所有细节。
Trước khi ký tên, vui lòng kiểm chứng tất cả các chi tiết của hợp đồng.
Before signing, please verify all the details of the contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây