ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
海峡
hǎixiá
eo biển
Hán việt: hải hiệp
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "海峡" (hǎixiá) mang nghĩa "eo biển", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 峡 (xiá - hiệp): "hẻm núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 峡: Hai bên núi (山) kẹp (夹) chặt lại tạo thành lối đi hẹp, khe hẹp giữa hai vách đá là hẻm núi 峡.

Thành phần cấu tạo

海峡
hǎixiá
eo biển
海
hǎi • hải
Biển
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
峡
xiá • hiệp
hẻm núi
山
Bộ Sơn
Núi (nằm bên trái)
夹
Giáp
Kẹp / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:eo biển
Ví dụ (5)
táiwān台湾hǎixiá海峡shì是zhōngguó中国zuì最dà大de的hǎixiá海峡。
Eo biển Đài Loan là eo biển lớn nhất của Trung Quốc.
The Taiwan Strait is China's largest strait.
mǎ马liù六jiǎ甲hǎixiá海峡shì是zhòngyào重要de的guójì国际tōngháng通航shuǐdào水道。
Eo biển Malacca là tuyến đường thủy hàng hải quốc tế quan trọng.
The Strait of Malacca is an important international shipping route.
zhè这liǎng两zuò座dǎoyǔ岛屿zhī之jiàngé间隔zhe着yì一tiáo条xiázhǎi狭窄de的hǎixiá海峡。
Giữa hai hòn đảo này được ngăn cách bởi một eo biển chật hẹp.
A narrow strait lies between these two islands.
yóulún游轮ānquán安全de地chuānguò穿过le了yīng英jílì吉利hǎixiá海峡。
Tàu du lịch đã đi qua eo biển Manche một cách an toàn.
The cruise ship passed safely through the English Channel.
hǎixiá海峡liǎng'àn两岸de的jīngjì经济jiāoliú交流rìyì日益mìqiè密切。
Giao lưu kinh tế giữa hai bờ eo biển ngày càng mật thiết.
Economic exchanges across the Taiwan Strait are growing increasingly close.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây