海峡
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "海峡" (hǎixiá) mang nghĩa "eo biển", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 峡 (xiá - hiệp): "hẻm núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 峡: Hai bên núi (山) kẹp (夹) chặt lại tạo thành lối đi hẹp, khe hẹp giữa hai vách đá là hẻm núi 峡.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 海峡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:eo biển
Ví dụ (5)
台湾海峡是中国最大的海峡。
Eo biển Đài Loan là eo biển lớn nhất của Trung Quốc.
The Taiwan Strait is China's largest strait.
马六甲海峡是重要的国际通航水道。
Eo biển Malacca là tuyến đường thủy hàng hải quốc tế quan trọng.
The Strait of Malacca is an important international shipping route.
这两座岛屿之间隔着一条狭窄的海峡。
Giữa hai hòn đảo này được ngăn cách bởi một eo biển chật hẹp.
A narrow strait lies between these two islands.
游轮安全地穿过了英吉利海峡。
Tàu du lịch đã đi qua eo biển Manche một cách an toàn.
The cruise ship passed safely through the English Channel.
海峡两岸的经济交流日益密切。
Giao lưu kinh tế giữa hai bờ eo biển ngày càng mật thiết.
Economic exchanges across the Taiwan Strait are growing increasingly close.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây